Đội bóng đá Vienna đầu tiên
Áo
Đội bóng đá Vienna đầu tiên Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Đội bóng đá Vienna đầu tiên ghi bàn cứ mỗi 82 phút trong 2. Liga
Đội bóng đá Vienna đầu tiên ghi trung bình 1.10 bàn mỗi trận
Đội bóng đá Vienna đầu tiên là đội đầu tiên ghi bàn trong 49% trong suốt 2. Liga
Đội bóng đá Vienna đầu tiên không ghi được bàn trong 38% tại 2. Liga
Bàn thua
Đội bóng đá Vienna đầu tiên để thủng lưới cứ mỗi 104 phút tại 2. Liga
Đội bóng đá Vienna đầu tiên để thủng lưới trung bình 0.86 bàn mỗi trận
Đội bóng đá Vienna đầu tiên đạt được 52% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Đội bóng đá Vienna đầu tiên đã tham gia trong 2. Liga
Đội bóng đá Vienna đầu tiên tổng số bàn thắng mỗi trận 1.97 trong mỗi trận tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 35% đối với Đội bóng đá Vienna đầu tiên tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 94% đối với Đội bóng đá Vienna đầu tiên tại 2. Liga
CDG thống kê
Đội bóng đá Vienna đầu tiên đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 28% trận đấu tại 2. Liga
Đội bóng đá Vienna đầu tiên ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 7% trận đấu tại 2. Liga
Đội bóng đá Vienna đầu tiên ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 11% trận đấu của đội này tại 2. Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Đội bóng đá Vienna đầu tiên ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 32% số bàn thắng trong 2. Liga
Đội bóng đá Vienna đầu tiên chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong 2. Liga
Đội bóng đá Vienna đầu tiên chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 18% số bàn thắng trong 2. Liga
Đội bóng đá Vienna đầu tiên ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 38% số bàn thắng trong 2. Liga
Đội bóng đá Vienna đầu tiên chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 28% số bàn thắng trong 2. Liga
Đội bóng đá Vienna đầu tiên chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 28% số bàn thắng trong 2. Liga
Kèo Chấp Thống Kê
Đội bóng đá Vienna đầu tiên ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong 2. Liga
Trong hiệp một, Đội bóng đá Vienna đầu tiên ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong 2. Liga
Trong hiệp hai, Đội bóng đá Vienna đầu tiên ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong 2. Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Đội bóng đá Vienna đầu tiên thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại 2. Liga
Đội bóng đá Vienna đầu tiên có trung bình 4.59 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Đội bóng đá Vienna đầu tiên thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Đội bóng đá Vienna đầu tiên có trung bình 1.83 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Đội bóng đá Vienna đầu tiên thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Đội bóng đá Vienna đầu tiên có trung bình 2.76 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Đội bóng đá Vienna đầu tiên thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại 2. Liga
Đội bóng đá Vienna đầu tiên có trung bình 9.03 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Đội bóng đá Vienna đầu tiên thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại 2. Liga
Đội bóng đá Vienna đầu tiên có trung bình 4.38 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Đội bóng đá Vienna đầu tiên thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại 2. Liga
Đội bóng đá Vienna đầu tiên có trung bình 4.66 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Zimmermann B. FW14
-
2 Rosenberger B. DF10
-
3 Luxbacher B. MD5
-
4 Seo J. MD5
-
5 Edelhofer L. FW3
-
6 Djuricin M. FW2
-
7 Bauer J. DF2
-
8 Nnamdi K. DF2
-
9 Ungar D. MD2
-
10 Schmidt P. FW2
-
11 Okungbowa O. MD1
-
12 Nagele F. MD1
-
13 Pistrol S. DF1
-
14 Prohart F. MD1
-
15 Gantschnig M. DF1
-
16 Jerabek M. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Đội bóng đá Vienna đầu tiên Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 16 | 6 | 6 | 40:26 | 14 | 54 | |
| 2 | 28 | 16 | 5 | 7 | 44:26 | 18 | 53 | |
| 3 | 28 | 12 | 12 | 4 | 50:29 | 21 | 48 | |
| 4 | 28 | 14 | 6 | 8 | 42:18 | 24 | 48 | |
| 5 | 28 | 13 | 8 | 7 | 47:41 | 6 | 47 | |
| 6 | 28 | 11 | 11 | 6 | 41:34 | 7 | 44 | |
| 7 | 28 | 11 | 7 | 10 | 30:25 | 5 | 40 | |
| 8 | 28 | 11 | 6 | 11 | 33:40 | -7 | 39 | |
| 9 | 28 | 9 | 10 | 9 | 36:37 | -1 | 37 | |
| 10 | 28 | 9 | 6 | 13 | 36:37 | -1 | 33 | |
| 11 | 28 | 9 | 5 | 14 | 33:45 | -12 | 32 | |
| 12 | 28 | 9 | 6 | 13 | 33:44 | -11 | 30 | |
| 13 | 28 | 8 | 4 | 16 | 31:53 | -22 | 28 | |
| 14 | 28 | 5 | 6 | 17 | 25:45 | -20 | 21 | |
| 15 | 28 | 3 | 10 | 15 | 36:57 | -21 | 16 |
- Promotion
- Relegation
Đội bóng đá Vienna đầu tiên Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Unger B.
|
|
27 | 190 | 24 | - | - | 1 | 1 | - |
|
41
Giuliani C.
|
|
27 | 187 | 6 | - | - | - | - | 1 |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
25
Bauer J.
|
|
27 | 173 | 25 | 2 | - | 7 | - | - |